Ở nhóm kim loại cơ bản, đa số mặt hàng điều chỉnh nhẹ trong phiên. Giá nhôm giảm 0,50%, kẽm giảm 0,18%, chì giảm 0,31% và nickel mất 0,20%. Tuy nhiên, xét theo tháng và từ đầu năm, nhiều kim loại vẫn duy trì đà tăng, đặc biệt là nhôm (+2,72% theo tháng, +6,19% YTD) và kẽm (+2,89% theo tháng, +15,53% YTD), phản ánh nhu cầu công nghiệp vẫn có sự cải thiện nhất định.
Thiếc là điểm sáng khi tăng 0,56% trong phiên, đồng thời ghi nhận mức tăng mạnh theo tháng (+4,48%) và từ đầu năm (+32,86%), cho thấy nhu cầu trong lĩnh vực điện tử và công nghệ vẫn ổn định. Trong khi đó, molybdenum đi ngang trong phiên nhưng tăng mạnh theo tháng (+2,49%) và từ đầu năm (+36,46%), phản ánh nhu cầu trong ngành thép hợp kim vẫn tích cực.
Ở nhóm kim loại liên quan đến năng lượng và pin, cobalt giữ nguyên trong phiên nhưng tăng 5,50% từ đầu năm và tới 68,86% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy xu hướng dài hạn của ngành pin vẫn tích cực, dù biến động ngắn hạn còn hạn chế.
Nhóm kim loại quý công nghiệp cũng ghi nhận sự phân hóa. Palladium giảm nhẹ 0,27% trong phiên nhưng vẫn tăng mạnh theo tuần (+3,67%) và tháng (+6,21%), trong khi rhodium đi ngang nhưng vẫn tăng 4,43% theo tháng, cho thấy nhu cầu từ ngành ô tô (xúc tác khí thải) vẫn duy trì.
Ở các nguyên liệu khác, bitum giảm 0,48% nhưng vẫn tăng mạnh theo tháng (+8,30%) và từ đầu năm (+35,41%), phản ánh chi phí đầu vào trong lĩnh vực xây dựng và hạ tầng vẫn ở mức cao. Phosphorus giảm nhẹ 0,19% và gần như đi ngang theo các khung thời gian lớn, cho thấy cung cầu ổn định.
Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp ngày 31/7 tiếp tục trong trạng thái giằng co. Trong ngắn hạn, xu hướng phân hóa có thể kéo dài khi nhu cầu toàn cầu hồi phục chậm, trong khi các yếu tố vĩ mô và chi phí đầu vào vẫn tạo áp lực lên giá.
Bảng giá kim loại công nghiệp ngày 31/7/2026
|
Kim loại
|
Giá
|
So với 1 tuần trước
|
So với 1 tháng trước
|
Từ đầu năm (YTD)
|
So với cùng kỳ (YoY)
|
|
Bitum (CNY/tấn)
|
4111.00
|
-3.50%
|
+8.30%
|
+35.41%
|
+12.85%
|
|
Cobalt (USD/tấn)
|
56290
|
0.00%
|
0.00%
|
+5.50%
|
+68.86%
|
|
Chì (USD/tấn)
|
1893.93
|
-0.11%
|
+0.97%
|
-5.59%
|
-4.14%
|
|
Nhôm (USD/tấn)
|
3178.05
|
+0.52%
|
+2.72%
|
+6.19%
|
+23.63%
|
|
Thiếc (USD/tấn)
|
53882
|
-0.07%
|
+4.48%
|
+32.86%
|
+61.52%
|
|
Kẽm (USD/tấn)
|
3611.00
|
+0.47%
|
+2.89%
|
+15.53%
|
+31.97%
|
|
Nickel (USD/tấn)
|
17280
|
-0.22%
|
+5.38%
|
+3.11%
|
+14.99%
|
|
Molybdenum (CNY/kg)
|
617.50
|
0.00%
|
+2.49%
|
+36.46%
|
+24.00%
|
|
Palladium (USD/ounce)
|
1305.00
|
+3.67%
|
+6.21%
|
-21.31%
|
+7.71%
|
|
Rhodium (USD/ounce)
|
8250
|
0.00%
|
+4.43%
|
-10.08%
|
+19.57%
|
|
Phospho (CNY/tấn)
|
1026.00
|
-0.19%
|
-0.19%
|
+0.10%
|
+0.12%
|