Ở nhóm kim loại công nghiệp, diễn biến khá trái chiều. Nhôm tăng 0,95% và kẽm tăng 0,20%, cho thấy nhu cầu trong một số lĩnh vực sản xuất vẫn ổn định. Ngược lại, niken giảm 0,43% và thiếc giảm mạnh 1,39%, phản ánh áp lực điều chỉnh ngắn hạn sau giai đoạn tăng nóng. Chì tăng nhẹ 0,08%, trong khi coban đi ngang nhưng vẫn duy trì mức tăng đáng kể so với cùng kỳ năm trước (+68,86%).
Đối với nhóm kim loại quý hiếm và vật liệu công nghệ cao, molypden và rhodium đi ngang, trong khi palladium giảm nhẹ 0,04%. Xu hướng theo năm vẫn cho thấy sự phân hóa rõ rệt, với một số mặt hàng chịu áp lực giảm mạnh như palladium (-24,07%) do nhu cầu trong ngành ô tô suy yếu.
Nhóm năng lượng và nguyên liệu cơ bản ghi nhận tín hiệu kém tích cực hơn. Giá bitum giảm 0,46% và giảm mạnh theo tuần (-4,91%), phản ánh nhu cầu xây dựng và hạ tầng chững lại. Soda ash tiếp tục xu hướng giảm sâu theo tháng (-4,84%) và từ đầu năm (-12,00%), cho thấy áp lực dư cung.
Ở chiều ngược lại, nhóm hóa chất và nhựa công nghiệp ghi nhận diễn biến tích cực. Polyethylene tăng 1,14%, polypropylene tăng 1,37%, trong khi polyvinyl giảm nhẹ 0,35%. Đà tăng mạnh theo tháng của polypropylene (+14,12%) và polyethylene (+12,85%) cho thấy nhu cầu sản xuất bao bì và tiêu dùng vẫn đang phục hồi.
Cao su tổng hợp giảm 0,37% trong phiên và giảm mạnh theo tuần (-3,28%), phản ánh nhu cầu chưa ổn định từ ngành lốp xe. Phốt pho đi ngang, cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái cân bằng cung – cầu ngắn hạn.
Nhìn chung, thị trường nguyên liệu công nghiệp ngày 30/7 tiếp tục trong trạng thái phân hóa rõ rệt giữa các nhóm. Trong ngắn hạn, giá nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào tốc độ phục hồi sản xuất toàn cầu và nhu cầu từ Trung Quốc.
Giá hàng hóa công nghiệp ngày 30/7/2026

Mặt hàng

Giá

Tuần

Tháng

Từ đầu năm (YTD)

So với cùng kỳ (YoY)

Bitum (CNY/tấn)

4126.00

-4.91%

+8.69%

+35.90%

+12.92%

Coban (USD/tấn)

56290

0.00%

0.00%

+5.50%

+68.86%

Chì (USD/tấn)

1906.00

+0.35%

+1.70%

-4.90%

-3.37%

Nhôm (USD/tấn)

3178.60

-0.37%

+2.60%

+6.10%

+21.92%

Thiếc (USD/tấn)

53583

-0.56%

+6.37%

+32.12%

+59.03%

Kẽm (USD/tấn)

3583.10

-0.07%

+2.23%

+14.79%

+29.54%

Niken (USD/tấn)

17066

-1.37%

+4.08%

+1.84%

+14.10%

Molypden (CNY/kg)

617.50

0.00%

+2.49%

+36.46%

+27.85%

Palladium (USD/ounce)

1252.00

-0.67%

+2.49%

-24.07%

+4.15%

Rhodium (USD/ounce)

8250

+0.61%

+4.43%

-10.08%

+13.79%

Phốt pho (CNY/tấn)

1028.00

0.00%

0.00%

+0.29%

-0.17%

Polyethylene (CNY/tấn)

7796.00

-1.18%

+12.85%

+23.75%

+5.79%

Polyvinyl (CNY/tấn)

4516.00

-1.63%

+1.76%

-0.38%

-11.45%

Polypropylene (CNY/tấn)

8300.00

-1.08%

+14.12%

+33.12%

+16.28%

Cao su tổng hợp (CNY/tấn)

13533.33

-3.28%

+9.36%

+16.92%

+10.18%

Soda ash (CNY/tấn)

1100.00

-1.79%

-4.84%

-12.00%

-15.51%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics