Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

119,60

+0,73

+0,61%

Tháng 7/2022

Dầu Brent

giao ngay

120,38

+0,66

+0,55%

Tháng 8/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

8,81

+0,29

+3,39%

Tháng 7/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

428,94

+3,72

+0,87%

Tháng 7/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

432,50

+4,47

+1,04%

Tháng 7/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

121,35

121,89

119,67

120,49

119,72

Sep'22

118,82

119,02

116,94

117,34

117,03

Oct'22

115,76

115,76

115,10

115,10

114,43

Nov'22

109,98

113,16

109,55

112,16

110,35

Dec'22

110,11

110,11

110,11

110,11

110,13

Jan'23

108,21

108,96

106,20

108,21

106,51

Feb'23

106,36

107,04

104,52

106,36

104,76

Mar'23

105,36

105,36

102,96

104,66

103,15

Apr'23

103,10

103,68

101,64

103,10

101,67

May'23

101,73

101,73

101,73

101,73

100,38

Jun'23

101,61

101,61

101,61

101,61

100,54

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

120,82

120,99

118,96

119,65

118,87

Aug'22

118,17

118,28

116,33

117,06

116,23

Sep'22

115,25

115,46

113,55

114,22

113,47

Oct'22

112,40

112,50

110,79

111,28

110,70

Nov'22

109,73

109,92

108,44

109,01

108,21

Dec'22

106,75

107,58

105,90

106,52

105,91

Jan'23

105,12

105,12

103,78

103,78

103,79

Feb'23

100,60

102,86

99,83

101,88

100,38

Mar'23

101,35

101,35

100,30

100,30

100,15

Apr'23

98,79

98,79

98,57

98,57

98,58

May'23

97,18

97,22

97,18

97,22

97,14

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

4,3026

4,3650

4,2942

4,3292

4,2803

Aug'22

4,2170

4,2318

4,1668

4,2018

4,1549

Sep'22

4,1299

4,1313

4,0828

4,0933

4,0627

Oct'22

4,0317

4,0370

4,0317

4,0346

3,9728

Nov'22

3,8347

3,9378

3,8075

3,8855

3,8281

Dec'22

3,8469

3,8469

3,8228

3,8228

3,7972

Jan'23

3,6586

3,7529

3,6192

3,7067

3,6509

Feb'23

3,5409

3,6452

3,5293

3,6062

3,5542

Mar'23

3,4347

3,5350

3,4249

3,4957

3,4482

Apr'23

3,4500

3,4500

3,4039

3,4039

3,3837

May'23

3,3100

3,3100

3,3100

3,3100

3,2889

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

8,750

8,857

8,732

8,829

8,523

Aug'22

8,696

8,838

8,696

8,815

8,510

Sep'22

8,675

8,798

8,675

8,759

8,473

Oct'22

8,696

8,760

8,696

8,727

8,446

Nov'22

8,725

8,791

8,725

8,766

8,492

Dec'22

8,732

8,864

8,731

8,829

8,562

Jan'23

8,750

8,921

8,750

8,907

8,635

Feb'23

8,510

8,580

8,510

8,556

8,310

Mar'23

7,400

7,496

7,400

7,467

7,278

Apr'23

5,500

5,654

5,500

5,626

5,481

May'23

5,306

5,454

5,306

5,437

5,296

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

4,2725

4,3260

4,2664

4,2835

4,2522

Aug'22

4,0787

4,0875

4,0344

4,0499

4,0278

Sep'22

3,8528

3,8747

3,8259

3,8352

3,8209

Oct'22

3,5686

3,5758

3,5387

3,5387

3,5339

Nov'22

3,3636

3,3636

3,3627

3,3627

3,3295

Dec'22

3,2105

3,2150

3,2105

3,2150

3,1595

Jan'23

2,9733

3,0550

2,9733

3,0205

2,9838

Feb'23

2,9070

2,9550

2,8850

2,9222

2,8971

Mar'23

2,8775

2,8950

2,8410

2,8661

2,8551

Apr'23

3,0345

3,0630

3,0030

3,0397

3,0095

May'23

2,9867

2,9955

2,9850

2,9955

2,9666

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts