Theo số liệu cập nhật mới nhất, giá dầu thế giới đã có sự điều chỉnh tích cực so với phiên giao dịch trước đó. Cụ thể, giá dầu thô ngọt nhẹ WTI của Mỹ hiện giao dịch ở mức 69,240 USD/thùng, tăng 1,01%. Giá dầu Brent cũng ghi nhận mức tăng 1%, đạt ngưỡng 72,709 USD/thùng USD/thùng.
Mặc dù ghi nhận sắc xanh trong phiên hôm nay, nhưng nếu nhìn rộng hơn ra bức tranh toàn cảnh, thị trường dầu mỏ vẫn đang trải qua giai đoạn điều chỉnh sâu. So với thời điểm một tháng trước, giá dầu WTI đã giảm tới 24,54% và dầu Brent giảm 23,22%. Tuy nhiên, tính từ đầu năm đến nay, cả hai mặt hàng dầu chủ chốt này vẫn giữ mức tăng trưởng ổn định, lần lượt là 19,98% đối với WTI và 18,93% đối với Brent.
Thị trường dầu mỏ hiện đang chịu áp lực nhất định khi nguồn cung từ khu vực Trung Đông có dấu hiệu cải thiện tích cực. Hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược đối với an ninh năng lượng toàn cầu - đang dần phục hồi. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư vẫn đang thận trọng quan sát tiến trình đàm phán giữa Mỹ và Iran. Dù chưa có bước đột phá cụ thể hướng tới một thỏa thuận hòa bình lâu dài, nhưng những nỗ lực duy trì đối thoại đã phần nào giảm bớt áp lực tâm lý về rủi ro gián đoạn nguồn cung.
Xăng và dầu đốt là hai mặt hàng có mức tăng trưởng ấn tượng nhất từ đầu năm đến nay. Giá xăng hiện ở mức 3,0227 USD/gallon (tăng 76,11% so với đầu năm) và dầu đốt ở mức 3,3275 USD/gallon (tăng 56,21%). So với cùng kỳ năm trước, giá xăng cũng đã tăng tới 37,95%, cho thấy áp lực chi phí năng lượng đối với người tiêu dùng vẫn ở mức cao.
Giới phân tích nhận định rằng, sau giai đoạn biến động do yếu tố địa chính trị, thị trường hiện đã phản ánh phần lớn các thông tin tích cực về nguồn cung. Trong thời gian tới, quỹ đạo của giá dầu sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào hai biến số chính. Thứ nhất là tốc độ phục hồi nhu cầu năng lượng, đặc biệt là tại thị trường Trung Quốc - nền kinh tế tiêu thụ dầu mỏ hàng đầu thế giới. Thứ hai là sự tương quan giữa nguồn cung thực tế và kỳ vọng của thị trường. Nếu sự gia tăng nguồn cung không đáp ứng kịp sự phục hồi của nhu cầu, áp lực tăng giá có thể sẽ quay trở lại.
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
|
Mặt hàng
|
Hôm nay
|
So với 1 ngày trước
(%)
|
So với 1 tuần trước (%)
|
So với 1 tháng trước (%)
|
Từ đầu năm đến nay (%)
|
So với cùng kỳ năm trước (%)
|
|
Dầu WTI
(USD/thùng)
|
69,240
|
1,01
|
-0,88
|
-24,54
|
19,98
|
0,82
|
|
Dầu Brent
(USD/thùng)
|
72,709
|
1,00
|
-0,80
|
-23,22
|
18,93
|
3,16
|
|
Khí gas
(USD/MMBtu)
|
3,2514
|
0,20
|
-0,82
|
3,22
|
-11,87
|
-2,75
|
|
Xăng
(USD/gallon)
|
3,0227
|
0,65
|
4,08
|
-1,88
|
76,11
|
37,95
|
|
Dầu đốt
(USD/gallon)
|
3,3275
|
0,88
|
2,63
|
-7,94
|
56,21
|
35,74
|
|
Than
(USD/tấn)
|
128,40
|
-0,31
|
0,55
|
-15,11
|
19,44
|
17,26
|
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI
