Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

407,35

-1,20

-0,29%

Tháng 5/2023

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.987,90

-2,50

-0,13%

Tháng 6/2023

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

23,39

-0,03

-0,13%

Tháng 5/2023

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

964,01

-3,77

-0,39%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.420,00

-5,34

-0,37%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

4,1085

4,1245

4,0880

4,1120

4,1045

Apr'23

4,0830

4,0830

4,0830

4,0830

4,0845

May'23

4,0765

4,0900

4,0720

4,0740

4,0855

Jun'23

4,0810

4,0840

4,0770

4,0785

4,0870

Jul'23

4,0835

4,0955

4,0795

4,0800

4,0925

Aug'23

4,1010

4,1030

4,0960

4,0960

4,0890

Sep'23

4,0890

4,0900

4,0825

4,0825

4,0965

Oct'23

4,0925

4,0925

4,0925

4,0925

4,1000

Nov'23

4,0950

4,0950

4,0950

4,0950

4,1025

Dec'23

4,0885

4,0975

4,0885

4,0975

4,0980

Jan'24

4,1015

4,1015

4,1015

4,1015

4,1010

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

1972,4

1972,4

1972,4

1972,4

1952,4

Apr'23

1975,4

1976,0

1968,1

1970,8

1973,5

May'23

1983,6

1983,6

1976,5

1979,3

1981,4

Jun'23

1992,1

1993,2

1985,1

1988,0

1990,4

Aug'23

2009,5

2009,5

2002,8

2003,6

2007,9

Oct'23

2011,8

2027,2

2004,0

2024,6

2005,3

Dec'23

2043,3

2043,3

2040,1

2040,1

2041,3

Feb'24

2056,1

2056,1

2056,1

2056,1

2057,1

Apr'24

2062,4

2072,3

2062,4

2072,3

2051,6

Jun'24

2087,7

2087,7

2087,7

2087,7

2066,4

Aug'24

2100,2

2100,2

2100,2

2100,2

2077,5

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

1399,00

1399,00

1399,00

1399,00

1403,50

Apr'23

1415,70

1415,70

1415,70

1415,70

1405,10

May'23

1424,00

1424,00

1424,00

1424,00

1413,40

Jun'23

1418,50

1419,50

1409,00

1413,50

1414,70

Sep'23

1420,50

1426,50

1418,00

1426,00

1415,30

Dec'23

1441,20

1441,20

1441,20

1441,20

1430,50

Mar'24

1454,20

1454,20

1454,20

1454,20

1443,50

Jun'24

-

-

-

-

-

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

961,5

961,5

961,5

961,5

975,2

Apr'23

962,9

964,2

959,2

959,2

963,4

May'23

974,5

974,5

971,7

971,7

977,1

Jun'23

-

-

-

-

-

Jul'23

973,6

974,4

969,2

969,3

971,9

Oct'23

979,2

979,2

976,9

976,9

977,4

Jan'24

980,9

980,9

980,9

980,9

993,1

Apr'24

985,2

985,2

985,2

985,2

997,4

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

23,095

23,324

23,095

23,324

23,054

Apr'23

23,315

23,315

23,315

23,315

23,345

May'23

23,470

23,515

23,365

23,375

23,420

Jun'23

-

-

-

-

-

Jul'23

23,695

23,695

23,580

23,585

23,610

Sep'23

23,865

23,865

23,790

23,790

23,793

Dec'23

24,020

24,020

24,015

24,015

24,058

Jan'24

24,136

24,136

24,136

24,136

23,878

Mar'24

24,215

24,241

24,215

24,241

23,983

May'24

24,355

24,355

24,355

24,355

24,097

Jul'24

24,445

24,445

24,445

24,445

24,187


Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingchart