Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 20/2/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2018,11

0,02%

1,26%

-0,18%

9,97%

Bạc

USD/ounce

23,002

0,18%

4,21%

4,17%

5,39%

Đồng

USD/Lbs

3,8083

0,09%

2,60%

1,24%

-9,63%

Thép

CNY/Tấn

3781,00

-2,83%

-2,80%

-2,43%

-10,27%

Quặng sắt

USD/Tấn

129,50

1,17%

1,17%

0,78%

1,57%

Lithium

CNY/Tấn

97500

0,00%

0,00%

2,09%

-76,92%

Bạch kim

USD/ounce

896,10

-0,27%

2,68%

0,32%

-5,04%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

11,43%

15,30%

-22,00%

Thép cuộn

USD/Tấn

802,00

-0,99%

0,75%

-14,59%

-14,41%

Bitumen

CNY/Tấn

3800,00

3,01%

0,00%

3,01%

0,37%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

-2,01%

-20,01%

Chì

USD/Tấn

2073,47

0,00%

1,53%

2,12%

0,84%

Nhôm

USD/Tấn

2198,00

-0,90%

-1,30%

1,81%

-10,56%

Thiếc

USD/Tấn

26970

-1,18%

2,29%

6,88%

4,31%

Kẽm

USD/Tấn

2406,00

0,88%

3,71%

-2,06%

-23,03%

Nickel

USD/Tấn

16113

0,00%

2,84%

1,73%

-36,99%

Molybdenum

USD/Kg

46,75

0,00%

0,00%

8,72%

-51,30%

Palladium

USD/ounce

948,52

-0,57%

9,92%

1,38%

-37,77%

Rhodium

USD/ounce

4375

0,57%

1,16%

-3,85%

-62,12%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics