Bảng giá so sánh các mặt hàng kim loại thế giới ngày 8/1/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2042,52

-0,15%

-0,77%

3,12%

9,16%

Bạc

USD/ounce

23,110

-0,22%

-2,24%

1,41%

-2,17%

Đồng

USD/Lbs

3,8127

0,71%

-0,94%

0,96%

-5,18%

Thép

CNY/Tấn

3852,00

-1,03%

-2,41%

-3,34%

-4,58%

Quặng sắt

USD/Tấn

141,50

-2,41%

-0,70%

5,99%

19,41%

Lithium

CNY/Tấn

96500

0,00%

0,00%

-2,03%

-80,80%

Bạch kim

USD/ounce

958,67

-0,16%

-2,83%

5,45%

-11,05%

Titan

USD/KG

5,75

0,00%

0,00%

4,55%

-36,11%

Thép

USD/Tấn

1045,00

-1,23%

-5,77%

-6,86%

43,15%

Bitumen

CNY/Tấn

3661,00

0,19%

2,06%

2,89%

-1,05%

Cobalt

USD/Tấn

29135

0,00%

0,00%

-12,82%

-40,54%

Chì

USD/Tấn

2042,25

1,75%

0,38%

2,56%

-8,47%

Nhôm

USD/Tấn

2274,50

-0,29%

-4,59%

5,86%

-0,91%

Thiếc

USD/Tấn

24834

-1,82%

-3,29%

3,51%

-0,11%

Kẽm

USD/Tấn

2550,00

0,47%

-4,06%

5,00%

-15,66%

Nickel

USD/Tấn

16152

2,00%

-1,36%

0,86%

-42,12%

Molybdenum

USD/Kg

43,00

0,00%

0,00%

-22,70%

-7,53%

Palladium

USD/ounce

1023,56

-0,34%

-6,42%

7,25%

-42,16%

Rhodium

USD/ounce

4400

-0,57%

-0,57%

0,00%

-64,52%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics