Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

114,32

+0,23

+0,20%

Tháng 7/2022

Dầu Brent

giao ngay

117,84

+0,44

+0,37%

Tháng 7/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

8,86

-0,03

-0,37%

Tháng 6/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

388,12

+0,38

+0,10%

Tháng 6/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

397,90

+1,10

+0,28%

Tháng 6/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

117,54

118,09

117,09

117,91

117,40

Aug'22

114,30

115,02

113,92

114,38

114,17

Sep'22

111,85

112,31

111,77

112,31

111,55

Oct'22

107,00

109,46

106,92

109,22

106,52

Nov'22

106,68

107,48

104,53

107,24

104,68

Dec'22

105,28

105,98

105,28

105,98

105,44

Jan'23

103,75

103,80

103,75

103,75

101,46

Feb'23

101,55

102,36

101,52

102,14

99,99

Mar'23

100,74

100,74

100,68

100,68

98,67

Apr'23

99,34

99,34

99,34

99,34

97,47

May'23

98,16

98,16

98,16

98,16

96,41

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'22

114,20

114,74

113,73

114,17

114,09

Aug'22

111,25

111,90

110,91

111,31

111,25

Sep'22

108,48

108,93

107,98

108,52

108,28

Oct'22

105,90

106,21

105,37

105,83

105,57

Nov'22

103,50

103,61

103,24

103,47

103,26

Dec'22

101,46

101,89

101,07

101,46

101,21

Jan'23

96,95

99,74

96,70

99,35

96,88

Feb'23

97,58

97,58

97,58

97,58

97,66

Mar'23

96,53

96,81

96,53

96,81

96,12

Apr'23

95,03

95,16

95,03

95,16

94,77

May'23

91,75

93,86

91,29

93,55

91,63

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

3,9967

3,9975

3,9789

3,9790

3,9680

Jul'22

3,8692

3,8800

3,8556

3,8633

3,8505

Aug'22

3,7810

3,7905

3,7695

3,7786

3,7666

Sep'22

3,7150

3,7225

3,7105

3,7105

3,6966

Oct'22

3,5567

3,6384

3,5334

3,6225

3,5389

Nov'22

3,5547

3,5572

3,5515

3,5572

3,5432

Dec'22

3,4712

3,4828

3,4657

3,4745

3,4611

Jan'23

3,3240

3,4000

3,3168

3,3907

3,3246

Feb'23

3,2800

3,3267

3,2502

3,3186

3,2585

Mar'23

3,1900

3,2490

3,1788

3,2410

3,1879

Apr'23

3,1175

3,1601

3,1175

3,1601

3,1133

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

8,984

9,401

8,785

8,908

8,971

Jul'22

8,811

8,895

8,780

8,862

8,895

Aug'22

8,797

8,875

8,770

8,854

8,880

Sep'22

8,733

8,832

8,723

8,802

8,837

Oct'22

8,731

8,801

8,701

8,791

8,802

Nov'22

8,791

8,826

8,791

8,800

8,834

Dec'22

8,863

8,888

8,863

8,869

8,905

Jan'23

8,923

8,968

8,923

8,949

8,983

Feb'23

8,827

9,059

8,422

8,625

8,773

Mar'23

7,110

7,145

7,110

7,139

7,169

Apr'23

5,150

5,150

5,150

5,150

5,173

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

3,8716

3,8814

3,8716

3,8812

3,8774

Jul'22

3,7989

3,8031

3,7807

3,7911

3,7924

Aug'22

3,6574

3,6574

3,6411

3,6504

3,6515

Sep'22

3,5086

3,5140

3,5086

3,5140

3,5070

Oct'22

3,2655

3,2655

3,2655

3,2655

3,2671

Nov'22

3,0583

3,1350

3,0386

3,1104

3,0451

Dec'22

2,9319

3,0053

2,9090

2,9826

2,9227

Jan'23

2,8404

2,9010

2,8250

2,8863

2,8326

Feb'23

2,8000

2,8390

2,7690

2,8254

2,7770

Mar'23

2,7375

2,8130

2,7375

2,8006

2,7536

Apr'23

2,9088

2,9571

2,9088

2,9501

2,9039

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts