Nhóm kim loại phục vụ công nghiệp và công nghệ cao như nikel (+2,55%), palladium (+7,66%) và rhodium (+0,99%) tăng mạnh, phản ánh kỳ vọng cải thiện nhu cầu từ ngành pin, ô tô và công nghiệp chế tạo.
Ngược lại, thiếc (-3,83%) và nhôm (-0,93%) điều chỉnh giảm trong tuần, cho thấy áp lực chốt lời sau giai đoạn tăng nóng và nhu cầu tiêu thụ chưa phục hồi đồng đều. Các kim loại cơ bản như kẽm (+1,22%) và chì (-0,27%) biến động nhẹ, phản ánh trạng thái cân bằng cung – cầu ngắn hạn. Nhìn chung, diễn biến ngày 23/1 cho thấy dòng tiền đang ưu tiên các kim loại có câu chuyện tăng trưởng trung – dài hạn, trong khi các mặt hàng công nghiệp truyền thống vẫn trong giai đoạn tích lũy.

BẢNG GIÁ CHI TIẾT

Công nghiệp

Giá

Hàng tuần

Hàng tháng

Từ đầu năm đến nay

So với năm trước

Nhựa đường

CNY/T

3244.00

3.61%

8.93%

6.85%

-13.24%

Coban

USD/T

56290

0.00%

6.63%

5.50%

131.65%

Chì

USD/T

2034.68

-0.27%

1.80%

1.47%

4.88%

Nhôm

USD/T

3140.90

-0.93%

6.56%

4.84%

19.38%

Thiếc

USD/T

51417

-3.83%

19.72%

26.78%

69.85%

Kẽm

USD/T

3246.90

1.22%

5.09%

4.05%

14.85%

Niken

USD/T

18284

2.55%

16.73%

9.13%

17.33%

Molypden

CNY/Kg

510.00

0.00%

13.21%

12.71%

8.74%

Palladium

USD/tấn ounce

1960.50

7.66%

7.69%

18.74%

95.81%

Rhodium

USD/t ounce

10200

0.99%

24.39%

11.17%

118.18%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics