Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2307
2309
2239
2246
2308
2306
2310
2250
2253
2310
2305
2311
2257
2260
2314
2306
2318
2265
2268
2321
2325
2325
2275
2275
2328
2299
2299
2283
2283
2336
2305
2305
2289
2289
2340
-
2294
2294
2294
2345
-
2301
2301
2301
2350
-
2312
2312
2312
2361


Vinanet

Nguồn: Internet