Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2467
2473
2405
2420
2477
2501
2513
2430
2450
2520
2511
2521
2441
2460
2527
2520
2525
2446
2466
2532
2529
2529
2460
2471
2534
2512
2512
2466
2476
2537
2498
2499
2480
2480
2539
-
2486
2486
2486
2544
-
2491
2491
2491
2549
-
2494
2494
2494
2552


Vinanet

Nguồn: Internet