Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2493

2538

2493

2538

2526

2490

2505

2450

2498

2491

2494

2510

2456

2504

2495

2491

2515

2462

2509

2500

2487

2517

2472

2511

2503

2489

2517

2487

2513

2504

2509

2521

2476

2515

2508

-

2523

2523

2523

2515

-

2526

2526

2526

2519

-

2532

2532

2532

2525

Vinanet

Nguồn: Internet