Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2483

2491

2480

2491

2562

2510

2519

2431

2444

2519

2516

2522

2439

2451

2524

2518

2527

2445

2457

2528

2523

2523

2446

2458

2530

2520

2529

2446

2459

2530

2526

2534

2457

2464

2534

2530

2530

2471

2471

2541

-

2473

2473

2473

2543

-

2478

2478

2478

2548

Vinanet

Nguồn: Internet