ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2095
2127
32
T3/10
2119
2148
29
T5/10
2140
2173
33
T7/10
2083
2117
34
T9/10
2073
2104
31
T12/10
2062
2093
T3/11
2045
2076
T5/11
2048
2079
T7/11
2063
2094
T9/11
2077
2108
Nguồn: Vinanet
17:34 16/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn