ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2159
2174
15
T3/10
2191
2207
16
T5/10
2215
2232
17
T7/10
2145
2161
T9/10
2130
2147
T12/10
2114
2131
T3/11
2096
2113
T5/11
2085
2102
T7/11
2100
2117
T9/11
Nguồn: Vinanet
08:43 26/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn