ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2133
2125
-8
T3/10
2159
2143
-16
T5/10
2181
2163
-18
T7/10
2129
2114
-15
T9/10
2120
2105
T12/10
2090
T3/11
2095
2080
T5/11
2099
2084
T7/11
T9/11
Nguồn: Vinanet
08:41 09/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn