|
Loại cà phê
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont
|
tấn
|
$2.147
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2.043
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2.183
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 xanh ( 20g/24 gúi/20 b?ch/thựng )
|
kg
|
$3,83
|
Cảng ICD Phước Long
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2
|
tấn
|
$2.072
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 sàng 18 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2.167
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2. So luong 5 bulk (21.6 tan / bulk) đóng trong 5 conts(20 feet)
|
tấn
|
$1.995
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1. sàng 16 - Wet Polished
|
tấn
|
$2.145
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 1 tấn/bao
|
tấn
|
$2.098
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2
|
tấn
|
$1.950
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica loại 1 sàng 16 dạng thô chưa qua chế biến ( Mới 100%)
|
tấn
|
$3.750
|
Tân Cảng - Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2.288
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại robusta loại 2
|
tấn
|
$2.100
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|