|
Cà phê
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, (60kg/bao). đóng trong 04 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,258.00
|
Algeria
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,156.80
|
Argentina
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại 2
|
tấn
|
$2,024.14
|
Argentina
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại 1 ( 21.6TAN/CONT, 10CONT20")
|
tấn
|
$2,260.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 05 containers
|
tấn
|
$2,082.00
|
Belgium
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Caphê trung nguyên S-100g
|
kg
|
$3.65
|
Cambộdia
|
Cửa khẩu Khánh Bình (An Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,197.00
|
Croatia (Hrvatska)
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,148.00
|
Denmark
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2; Hàng đóng bao N.W: 60 kg/bao; G.W:60.7 kg/bao
|
tấn
|
$2,075.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại I (60Kg) - 960 bao
|
tấn
|
$2,156.80
|
Egypt
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,199.00
|
Finland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (60 kg/bao). đóng trong 02 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,255.00
|
France
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$2,022.46
|
France
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại 1 ( 21.6TAN/CONT, 02CONTS20')
|
tấn
|
$2,280.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/bao )
|
tấn
|
$2,127.00
|
Germany
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,186.00
|
Greece
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng đồng nhất Net 60 kg/bao.
|
tấn
|
$2,060.00
|
India
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 1 (Hàng đóng bao đay đồng nhất 320 bao/container, 60 kgs/bao)
|
tấn
|
$2,085.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,087.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,263.00
|
Italy
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chủng loại Robusta, loại 2
|
tấn
|
$2,219.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,655.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chung loại Robusta, loại 2 ( 60kg/bao ) 01 container
|
tấn
|
$2,374.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta Loại 1 (60kg)
|
tấn
|
$2,025.95
|
Jordan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phe in, chung loại Robusta, loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,250.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 04 containers
|
tấn
|
$1,999.23
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2, loại bao 60kg/bao
|
tấn
|
$2,114.00
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2, loại bao 60Kg/bao
|
tấn
|
$2,068.33
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusts Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,169.00
|
Morocco
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Netherlands
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 2-#xA;1 BAO = 60 KGS
|
tấn
|
$2,136.00
|
Philippines
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,113.00
|
Poland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,105.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam robusta loại 2, hàng đóng xá bằng bao thổi.TC:5bao/5cont x 20ft.
|
tấn
|
$2,125.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,197.00
|
Slovenia
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in (Loại 1 sàng 18, washed, polished, 60 kg/bao, 1 container 20 feet)
|
tấn
|
$2,615.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$2,500.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 2 (Hàng đóng bao xá 21.6 tấn/container)
|
tấn
|
$2,115.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,288.00
|
Switzerland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,108.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2; Hàng đóng xá
|
tấn
|
$1,997.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Arabica loại 1 sàng 14 dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,601.21
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|