|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,966.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$1,771.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$1,940.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13
|
tấn
|
$1,810.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) -Hang thổi 01 container
|
tấn
|
$1,913.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) -Hang thổi 03 containers
|
tấn
|
$1,711.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,768.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 18
|
tấn
|
$1,840.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in loại II (60kg)
|
tấn
|
$1,750.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in ; Robusta loại 2; xuất cont bao
|
tấn
|
$1,755.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,500.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$1,893.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,828.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,506.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$1,944.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,860.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta Loại II (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,937.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.67 kg/ bao )
|
tấn
|
$1,799.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) -Hàng thổi 01 container
|
tấn
|
$2,117.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 2, xuất cont thổi
|
tấn
|
$1,702.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,008.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 06 containers
|
tấn
|
$1,860.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13
|
tấn
|
$1,775.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1; Hàng đóng xá
|
tấn
|
$1,898.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 2, xuất cont bao
|
tấn
|
$1,753.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,728.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,019.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1
|
tấn
|
$1,905.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2; Hàng đóng xá
|
tấn
|
$1,849.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$1,805.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,795.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, xuất cont bao
|
tấn
|
$2,054.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,815.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,120.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,350.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 (60Kg)
|
tấn
|
$2,070.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$1,771.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 2, dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,500.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1 (tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$1,990.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$1,832.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|