|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,103.00
|
Austria
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,316.00
|
Belgium
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Trung nguyên (S) chinh phục 500g
|
kg
|
$3.77
|
Cambodia
|
Cửa khẩu Hà Tiên (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,072.00
|
China
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 1 sàng 18 WP - Chưa khử chất cà - phê - in. Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
kg
|
$2.24
|
China
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, So luong 5 bulk (21.6 tan / bulk) đóng trong 05 conts(20 feet)
|
tấn
|
$2,083.00
|
Czech Republic
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam Robusta loại 2, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.TC: 960bao/3cont x 20ft. HD: SPV-28372
|
tấn
|
$2,172.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 1 (hàng đóng bao đay đồng nhất 320 bao/cont,60 kgs/bao)
|
tấn
|
$2,145.00
|
France
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, So luong 7 bulk (21.6 tan / bulk) đóng trong 07 conts(20 feet)
|
tấn
|
$2,083.00
|
France
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,400.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,327.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2, hàng thổi đồng nhất 21.6 tấn/bao, chưa rang, chưa khử Cafein
|
tấn
|
$2,203.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2: Hàng đóng N.W: 60 kg/bao; G.W: 60.7 kg/bao
|
tấn
|
$2,210.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,900.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, (1000KG / BIG BAGS) đóng chung trong 06 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,284.00
|
Israel
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13 (20 Big Bags/Cont)
|
tấn
|
$2,115.00
|
Israel
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,355.00
|
Italy
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất caffeine loại 2
|
tấn
|
$2,316.00
|
Italy
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất Ca-phe-in loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,270.10
|
Japan
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,198.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê S Chinh Phục (500gr)
|
kg
|
$3.57
|
Laos
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2: Hàng đóng bao N.W: 60 kg/bao; G.W: 60.7 kg/bao
|
tấn
|
$2,193.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 kg/bao) đóng chung trong 12 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,127.00
|
Morocco
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in (Robusta loại 2, Washed, hàng thổi, 4 container 20 feet)
|
tấn
|
$2,432.00
|
Netherlands
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại Robusta loại 2 (60kg/bao) đóng trong 06cont (20feet)
|
tấn
|
$2,224.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1 (Hàng đóng vào 5 cont 20)-#xA; 60kg
|
tấn
|
$2,120.00
|
Poland
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2; Hàng đóng xá
|
tấn
|
$2,100.00
|
Poland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,500.00
|
Portugal
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất Ca-phe-in loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,205.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,203.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất Ca-phe-in loại 1 ( 20 TAN/CONT; 5CONTS20')
|
tấn
|
$2,320.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam Robusta loại 2, hàng đóng xá bằng bao thổi.TC: 6bao/6cont x 20ft.
|
tấn
|
$2,178.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,106.00
|
Slovenia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,369.00
|
Spain
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,213.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (21.6 tan / bulk) đóng trong 03 conts(20 feet)
|
tấn
|
$2,083.00
|
Sweden
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta chưa rang, chưa khử chất Ca-phe-in loại 1 (tịnh 60KG/bao, 01CONTS20")
|
tấn
|
$2,850.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng thổi đồng nhất 21 tấn/bao, chưa rang, chưa khử Cafein
|
tấn
|
$2,155.00
|
United Kingdom
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Ca-phe-in, chủng loại Arabica, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 320 BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,689.64
|
United States of America
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,309.00
|
United States of America
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (21tan / bulk), đóng trong 18 cont (20feet)
|
tấn
|
$2,223.00
|
United States of America
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê đã rang xay Arabica Blend Regular Coffee- Roasted and Ground (140g/bag, 24bag/ctn)
|
kg
|
$2.63
|
United States of America
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|