|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,121.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,218.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,018.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2 (hàng bao đồng nhất 21.6 tấn/cont, tare: 10kg/ bulk )
|
tấn
|
$1,980.00
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Caphê Trung Nguyên sáng tạo 1 loại 500g
|
kg
|
$4.85
|
Cửa khẩu Bắc Đai (An Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,017.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại II (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,008.15
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan G7 bịch 100 gói (16 gr/gói x 100 gói/bịch x 5 bịch/thùng)
|
kg
|
$4.66
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,082.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,173.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,127.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1)
|
tấn
|
$2,140.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,059.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,206.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,140.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,123.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,097.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,077.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1)
|
tấn
|
$2,253.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,114.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,150.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,148.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,196.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,098.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2 ( hàng đóng đồng nhất 60kg/bao)
|
tấn
|
$1,988.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,139.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,059.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1
|
tấn
|
$2,145.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in Robusta loại I (60Kg) - 320 bao
|
tấn
|
$2,190.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 ( tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,180.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Washed Arabica Việt Nam sàng 16 đã trích caffein
|
tấn
|
$2,725.10
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,115.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,099.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|