|
Xuất khẩu
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao, chưa rang, chưa khử Cafein
|
tấn
|
$2,050.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,298.50
|
Bulgaria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 kg / bao) đóng trong 03 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,109.00
|
Bulgaria
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Café Trung Nguyên Chinh Phục 100gr
|
kg
|
$3.46
|
Cambodia
|
Cửa khẩu Hà Tiên (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 05 containers
|
tấn
|
$2,023.50
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3in1 đậm vị nhãn hiệu Trần Quang (Loại:20g/gói - 50gói/bịch - 1kg/bịch - 10bịch/thùng - 10kg/thùng).Trọng lượng cả bì=11,4kg/thùng
|
kg
|
$3.84
|
China
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,195.00
|
Ecuador
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,195.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,185.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,550.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 05 containers
|
tấn
|
$2,294.00
|
Germany
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 (hàng đóng bao đồng nhất 1000kg/bao)
|
tấn
|
$2,196.00
|
Germany
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Ecelsa loại 1 sàng 16, hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,210.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Ecelsa loại 2 sàng 13, hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,110.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
CA PHE ROBUSTA VIET NAM LOAI 1 ( HĐ P036.172)
|
tấn
|
$2,070.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng đồng nhất Net 60 kg/bao.
|
tấn
|
$2,031.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,200.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,190.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 1 (hàng đóng bao đay đồng nhất 320 bao/container,60 kgs/bao)
|
tấn
|
$2,181.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thoi 06 containers
|
tấn
|
$2,271.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,252.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 16,8 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,034.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,095.00
|
Latvia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 KG/BAO) đóng trong 10 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,204.00
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,299.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,226.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,195.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1 sàng 18, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,550.00
|
Russian Federation
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,230.00
|
Russian Federation
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21 tấn/cont
|
tấn
|
$2,200.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,225.00
|
Slovenia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,136.00
|
South Africa
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 2 containers
|
tấn
|
$2,174.00
|
Spain
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà PHÊ HạT ROBUSTA LOạI 1
|
tấn
|
$2,051.00
|
Sweden
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$2,262.00
|
United Kingdom
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica loại 1, sàng 16 ( Hàng được đóng trong bao đồng nhất , tịnh 60kgs/bao)
|
tấn
|
$2,950.00
|
United States of America
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,230.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,090.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|