Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
32,36 *
32,36
-
-
-
32,40 *
32,40
-
-
-
32,60 *
32,60
-
-
-
32,89 *
32,89
-
-
-
33,18 *
33,18
-
-
-
33,43 *
33,43
-
-
-
33,66 *
33,66
-
-
-
33,78 *
33,78
-
-
-
33,87 *
33,87
-
-
-
33,85 *
33,85
-
-
-
34,01 *
34,01
-
-
-
34,17 *
34,17
-
-
-
34,41 *
34,41
-
-
-
34,69 *
34,69
-
-
-
34,98 *
34,98
-
-
-
35,04 *
35,04
-
-
-
35,08 *
35,08
-
-
-
35,11 *
35,11
 
 
 
 
 
 

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet