Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,70
32,87
32,70
32,81
32,67
32,73
32,91
32,73
32,85
32,70
32,82
33,05
32,82
32,91
32,81
33,10
33,17
33,10
33,17
33,08
33,40
33,58
33,40
33,49
33,37
33,65
33,75
33,65
33,74
33,62
33,94
33,99
33,92
33,93
33,85
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
34,08 *
34,08
34,27
34,27
34,27
34,27
34,12
34,39
34,44
34,31
34,44
34,28
-
-
-
34,54 *
34,54
-
-
-
34,81 *
34,81
-
-
-
34,98 *
34,98
-
-
-
35,18 *
35,18
-
-
-
35,26 *
35,26
-
-
-
35,35 *
35,35
-
-
-
35,42 *
35,42
-
-
-
35,56 *
35,56
-
-
-
35,56 *
35,56
-
-
-
35,56 *
35,56
-
-
-
35,56 *
35,56

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet