Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
32,68
32,68
32,68
32,68
32,64
32,72
32,79
32,68
32,71
32,67
32,84
32,94
32,81
32,83
32,79
33,10
33,13
33,07
33,10
33,07
33,37
33,40
33,37
33,39
33,37
33,66
33,69
33,66
33,69
33,61
33,91
33,91
33,88
33,91
33,84
-
-
-
33,98 *
33,98
-
-
-
34,07 *
34,07
-
-
-
34,12 *
34,12
34,31
34,31
34,30
34,31
34,27
-
-
-
34,52 *
34,52
-
-
-
34,77 *
34,77
-
-
-
35,00 *
35,00
-
-
-
35,14 *
35,14
-
-
-
35,12 *
35,12
-
-
-
35,14 *
35,14
-
-
-
35,11 *
35,11
-
-
-
35,33 *
35,33
-
-
-
35,33 *
35,33
-
-
-
35,33 *
35,33
-
-
-
35,33 *
35,33

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet