Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,88
93,96
93,75
93,94
93,86
93,35
93,40
93,25
93,37
93,36
93,09
93,13
92,98
93,13
93,13
-
-
-
92,95 *
93,05
-
-
-
92,96 *
92,98
-
-
-
92,75 *
92,89
92,66
92,66
92,66
92,66
92,76
-
-
-
92,63 *
92,64
92,38
92,38
92,38
92,38
92,51
-
-
-
92,28 *
92,29
-
-
-
92,08 *
92,09
-
-
-
91,92 *
91,92
-
-
-
92,02 *
91,76
-
-
-
90,80 *
91,61
91,37
91,46
91,37
91,46
91,47
-
-
-
92,45 *
91,20
-
-
-
91,96 *
90,93
-
-
-
91,78 *
90,66
-
-
-
91,46 *
90,43
-
-
-
91,48 *
90,27
-
-
-
89,97 *
90,17
-
-
-
90,66 *
89,95
-
-
-
90,58 *
89,79
-
-
-
87,25 *
89,69
-
-
-
90,50 *
89,65
-
-
-
-
89,63
-
-
-
89,47 *
89,63
-
-
-
89,25 *
89,42
-
-
-
82,70 *
89,23
-
-
-
89,07 *
89,06
-
-
-
88,96 *
88,94
-
-
-
88,79 *
88,86
-
-
-
88,83 *
88,81
-
-
-
88,53 *
88,68
-
-
-
88,27 *
88,64
-
-
-
-
88,67
-
-
-
84,35 *
88,72

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet