Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,75
93,80
93,72
93,79
93,88
93,19
93,24
93,18
93,23
93,34
92,90
92,95
92,90
92,95
93,06
92,83
92,83
92,83
92,83
92,95
-
-
-
92,78 *
92,88
-
-
-
92,76 *
92,80
-
-
-
92,54 *
92,68
-
-
-
92,48 *
92,56
-
-
-
92,29 *
92,43
-
-
-
92,19 *
92,20
-
-
-
92,13 *
91,98
-
-
-
91,56 *
91,79
-
-
-
92,02 *
91,61
-
-
-
90,80 *
91,45
91,14
91,14
91,12
91,12
91,30
-
-
-
92,45 *
91,02
-
-
-
91,96 *
90,74
-
-
-
91,78 *
90,46
-
-
-
90,43 *
90,22
-
-
-
91,48 *
90,05
-
-
-
89,91 *
89,94
-
-
-
90,66 *
89,71
-
-
-
90,58 *
89,55
-
-
-
89,69 *
89,45
-
-
-
90,50 *
89,40
-
-
-
-
89,38
-
-
-
89,30 *
89,38
-
-
-
89,25 *
89,16
-
-
-
82,70 *
88,96
-
-
-
89,07 *
88,79
-
-
-
88,96 *
88,66
-
-
-
88,79 *
88,57
-
-
-
88,36 *
88,51
-
-
-
88,53 *
88,37
-
-
-
88,27 *
88,31
-
-
-
-
88,33
-
-
-
84,35 *
88,37
-
-
-
88,44 *
88,44

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet