Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,56
94,62
94,48
94,55
94,55
93,88
93,92
93,78
93,86
93,83
93,41
93,41
93,29
93,37
93,36
-
-
-
93,08 *
93,15
-
-
-
92,95 *
93,02
-
-
-
92,89 *
92,92
-
-
-
92,62 *
92,79
-
-
-
92,52 *
92,66
92,36
92,39
92,36
92,37
92,51
-
-
-
92,29 *
92,26
-
-
-
92,23 *
92,00
-
-
-
91,75 *
91,77
-
-
-
92,02 *
91,55
-
-
-
91,57 *
91,35
91,02
91,04
91,00
91,02
91,16
-
-
-
92,45 *
90,85
-
-
-
91,96 *
90,54
-
-
-
91,78 *
90,24
-
-
-
90,43 *
89,97
-
-
-
91,48 *
89,77
-
-
-
89,55 *
89,63
-
-
-
90,66 *
89,38
-
-
-
90,58 *
89,20
-
-
-
89,69 *
89,08
-
-
-
90,50 *
89,01
-
-
-
-
88,97
88,90
88,90
88,90
88,90
88,95
-
-
-
89,25 *
88,72
-
-
-
82,70 *
88,51
-
-
-
89,07 *
88,32
-
-
-
88,96 *
88,17
-
-
-
88,79 *
88,07
-
-
-
88,36 *
88,00
-
-
-
88,53 *
87,85
-
-
-
88,27 *
87,76
-
-
-
-
87,77
-
-
-
84,35 *
87,80
-
-
-
87,70 *
87,86

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet