Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
95,07
95,28
95,05
95,18
95,54
94,36
94,48
94,28
94,40
94,68
93,84
93,99
93,80
93,94
94,16
93,73
93,73
93,73
93,73
93,91
-
-
-
93,46 *
93,74
93,43
93,43
93,43
93,43
93,60
-
-
-
93,27 *
93,42
93,24
93,24
93,24
93,24
93,26
93,14
93,14
93,14
93,14
93,08
92,69
92,69
92,69
92,69
92,80
-
-
-
91,97 *
92,52
-
-
-
92,21 *
92,27
-
-
-
92,02 *
92,05
-
-
-
91,57 *
91,85
91,66
91,66
91,64
91,66
91,66
-
-
-
92,45 *
91,35
-
-
-
91,96 *
91,03
-
-
-
90,33 *
90,71
-
-
-
90,43 *
90,40
-
-
-
91,48 *
90,14
-
-
-
90,05 *
89,95
-
-
-
90,66 *
89,64
-
-
-
90,58 *
89,41
-
-
-
89,69 *
89,24
-
-
-
90,50 *
89,10
-
-
-
-
89,00
-
-
-
88,91 *
88,93
-
-
-
89,25 *
88,65
-
-
-
82,70 *
88,40
-
-
-
89,07 *
88,18
-
-
-
88,96 *
88,00
-
-
-
88,79 *
87,88
-
-
-
87,80 *
87,79
-
-
-
88,53 *
87,61
-
-
-
88,27 *
87,45
-
-
-
-
87,44
-
-
-
84,35 *
87,45
-
-
-
87,43 *
87,49

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet