Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1206 4/8
1207
1202 6/8

1203 2/8

1207 4/8
1112
1112 4/8
1108 6/8

1109 2/8

1111 4/8
1084 6/8
1085 6/8
1081 6/8
1083
1084 6/8
1091
1091 4/8
1088 2/8

1088 6/8

1091 4/8
-
-
-

1097 4/8 *

1097 4/8
1101
1101
1101
1101
1103 4/8
1110 2/8
1110 2/8
1107 2/8

1108 2/8

1109 4/8
-
-
-
1104 *
1104
-
-
-

1086 2/8 *

1086 2/8
1077 4/8
1077 4/8
1076
1076
1078 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET