Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1123
1123
1106 4/8
1108 2/8
1125 6/8
1027 2/8
1028 2/8
1026
1027
1029 2/8
1033 6/8
1034 6/8
1033
1034 4/8
1036
1041 2/8
1041 2/8
1040
1041
1042 4/8
1046
1046
1046
1046
1047 6/8
1050 2/8
1050 2/8
1049 2/8
1050 2/8
1051 4/8
-
-
-
1051 2/8 *
1051 2/8
-
-
-
1042 *
1042
1038 6/8
1039
1037 4/8
1037 6/8
1039 4/8
-
-
-
1044 6/8 *
1044 6/8
-
-
-
1047 6/8 *
1047 6/8
-
-
-
1049 *
1049
-
-
-
1052 2/8 *
1052 2/8
-
-
-
1047 6/8 *
1047 6/8
-
-
-
1032 4/8 *
1032 4/8
1021
1021
1021
1021
1020 2/8
-
-
-
1040 2/8 *
1040 2/8
-
-
-
1007 4/8 *
1007 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet