Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1070
1075 6/8
1064 2/8
1074 4/8
1075 4/8
1026
1034 6/8
1025 4/8
1033 6/8
1028
1033 4/8
1042 2/8
1033
1041 4/8
1035 4/8
1041 2/8
1049 2/8
1040 4/8
1048 6/8
1042 2/8
1045 6/8
1052 6/8
1045 6/8
1052 6/8
1048
1051 2/8
1059
1050 4/8
1058
1052 6/8
1053
1054
1053
1054
1053 4/8
-
-
-
1044 *
1044
1037 4/8
1045 4/8
1037 4/8
1045
1040 2/8
-
-
-
1045 4/8 *
1045 4/8
-
-
-
1048 4/8 *
1048 4/8
-
-
-
1049 6/8 *
1049 6/8
-
-
-
1052 6/8 *
1052 6/8
-
-
-
1049 *
1049
-
-
-
1033 6/8 *
1033 6/8
-
-
-
1024 2/8 *
1024 2/8
-
-
-
1044 2/8 *
1044 2/8
-
-
-
1011 4/8 *
1011 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet