Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1219
1226
1219
1223 4/8
1212 2/8
1121
1128 6/8
1120
1125
1113 6/8
1091 4/8
1099 6/8
1090 2/8
1095 2/8
1083 4/8
1098
1105 2/8
1097
1102 4/8
1090 2/8
1108
1111
1108
1109
1096 2/8
1108
1117 6/8
1108
1116
1102
1113 6/8
1122 4/8
1113 6/8
1120
1108 2/8
-
-
-
1101 6/8 *
1101 6/8
-
-
-
1086 2/8 *
1086 2/8
1083 6/8
1090
1082 6/8
1085 6/8
1079
-
-
-
1083 2/8 *
1083 2/8
-
-
-
1084 *
1084
-
-
-
1085 6/8 *
1085 6/8
1095
1095
1095
1095
1089
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET