Sản phẩm
ĐVT
Giá
+/-
+/-(%)
Cuối 2010
So theo năm (%)
Đường ICE
US cent/lb
27,59
-0,24
-0,86
-14,10
Cà phê ICE
260,35
-1,70
-0,65
7,67
Cacao ICE
USD/tấn
2770,00
8,00
+0,29
-9,24
Đường Liffe
677,70
-11,40
-1,65
-12,84
Cà phê Liffe
2140,00
9,00
+0,42
2,05
Cacao Liffe
GBP/tấn
1805,00
5,00
+0,28
-11,04
Chỉ số CRB
324,87
1,29
+0,40
-2,38
Dầu thô
86,64
0,94
+1,10
-5,19
Euro/dlr
1,37
0,00
-0,06
2,23
(T.H – Reuters)
15:07 21/09/2011
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn