Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,99
16,05
15,61
15,64
15,99
17,82
17,83
17,43
17,51
17,83
18,14
18,17
17,81
17,89
18,18
18,35
18,35
18,03
18,10
18,40
18,59
18,75
18,44
18,51
18,79
19,05
19,07
18,98
19,05
19,28
19,02
19,05
18,99
19,04
19,24
19,01
19,05
18,99
19,03
19,22
19,22
19,26
19,20
19,23
19,41
19,54
19,61
19,51
19,54
19,72
19,55
19,55
19,49
19,49
19,61
-
19,44
19,44
19,44
19,56
Nguồn: Vinanet