Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,75
15,97
15,56
15,58
15,71
17,66
17,80
17,49
17,50
17,63
18,00
18,16
17,88
17,90
17,99
18,19
18,33
18,11
18,11
18,19
18,54
18,70
18,48
18,49
18,54
19,10
19,22
19,01
19,03
19,04
19,10
19,20
19,02
19,02
19,03
19,13
19,19
19,00
19,00
19,01
19,27
19,37
19,17
19,17
19,17
19,60
19,73
19,53
19,53
19,52
19,56
19,70
19,52
19,52
19,51
19,51
19,51
19,47
19,47
19,46
Nguồn: Vinanet