Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,52
15,72
15,48
15,56
15,58
17,45
17,67
17,42
17,54
17,50
17,82
18,08
17,82
17,97
17,90
18,06
18,32
18,05
18,19
18,11
18,45
18,69
18,45
18,60
18,49
19,01
19,22
18,99
19,18
19,03
18,97
19,19
18,97
19,15
19,02
18,95
19,15
18,95
19,11
19,00
19,21
19,26
19,21
19,23
19,17
19,54
19,55
19,53
19,53
19,53
19,49
19,49
19,49
19,49
19,52
19,44
19,46
19,44
19,46
19,47
Nguồn: Vinanet