Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,55
15,86
15,54
15,82
15,49
17,52
17,76
17,49
17,73
17,44
17,92
18,18
17,92
18,15
17,88
18,13
18,42
18,13
18,39
18,13
18,61
18,81
18,60
18,79
18,56
19,21
19,38
19,19
19,34
19,18
19,24
19,37
19,22
19,31
19,22
19,26
19,31
19,18
19,25
19,17
19,37
19,41
19,36
19,36
19,26
19,68
19,72
19,68
19,70
19,57
-
19,66
19,66
19,66
19,54
-
19,62
19,62
19,62
19,50
Nguồn: Vinanet