Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,86
15,87
15,56
15,62
15,82
17,75
17,76
17,52
17,59
17,73
18,22
18,22
18,00
18,07
18,15
18,39
18,40
18,26
18,33
18,39
18,79
18,79
18,67
18,73
18,79
19,24
19,33
19,23
19,29
19,34
19,17
19,28
19,17
19,23
19,31
19,09
19,23
19,07
19,13
19,25
19,21
19,35
19,21
19,26
19,36
19,69
19,70
19,62
19,62
19,70
19,66
19,66
19,60
19,60
19,66
-
19,57
19,57
19,57
19,62
Nguồn: Vinanet