Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,14
19,17
18,81
18,90
19,17
19,29
19,36
19,02
19,14
19,36
19,55
19,61
19,31
19,46
19,63
19,93
19,95
19,68
19,84
19,98
20,57
20,58
20,33
20,49
20,60
20,46
20,47
20,27
20,39
20,50
20,38
20,38
20,22
20,33
20,43
20,40
20,40
20,26
20,38
20,46
20,58
20,60
20,50
20,60
20,63
20,50
20,58
20,50
20,58
20,60
-
20,57
20,57
20,57
20,59
-
20,61
20,61
20,61
20,64
VINANET

Nguồn: Internet