Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,39
19,58
19,29
19,51
19,42
19,40
19,68
19,39
19,60
19,53
19,61
19,80
19,52
19,74
19,68
19,94
20,10
19,82
20,06
19,99
20,42
20,60
20,35
20,58
20,51
20,36
20,44
20,35
20,44
20,36
20,26
20,34
20,26
20,34
20,26
20,29
20,38
20,29
20,38
20,29
20,50
20,57
20,49
20,57
20,50
20,44
20,47
20,44
20,47
20,44
-
20,42
20,42
20,42
20,40
-
20,46
20,46
20,46
20,44
VINANET

Nguồn: Internet