Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,23
19,35
19,08
19,25
19,25
19,40
19,47
19,22
19,40
19,36
19,47
19,62
19,37
19,56
19,49
19,77
19,94
19,68
19,87
19,79
20,36
20,54
20,31
20,48
20,44
20,29
20,43
20,29
20,39
20,33
20,20
20,33
20,20
20,29
20,22
-
20,32
20,32
20,32
20,24
20,50
20,50
20,47
20,47
20,38
-
20,43
20,43
20,43
20,31
-
20,39
20,39
20,39
20,28
-
20,46
20,46
20,46
20,35
VINANET

Nguồn: Internet