Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,09
19,29
18,99
19,02
19,25
19,27
19,42
19,15
19,17
19,40
19,48
19,56
19,33
19,35
19,56
19,78
19,85
19,63
19,66
19,87
20,37
20,43
20,18
20,23
20,48
20,25
20,25
20,12
20,12
20,39
-
20,02
20,02
20,02
20,29
-
20,05
20,05
20,05
20,32
-
20,20
20,20
20,20
20,47
-
20,16
20,16
20,16
20,43
-
20,12
20,12
20,12
20,39
-
20,20
20,20
20,20
20,46
VINANET

Nguồn: Internet