Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
19,50
19,50
19,42
19,43
19,45
19,42
19,62
19,42
19,55
19,58
19,75
19,75
19,70
19,70
19,74
20,03
20,05
19,99
20,00
20,02
20,55
20,56
20,52
20,52
20,54
-
-
-
20,41 *
20,41
20,33
20,33
20,33
20,33
20,32
20,25
20,25
20,25
20,25
20,35
-
-
-
20,54 *
20,54
-
-
-
20,51 *
20,51
-
-
-
20,47 *
20,47
-
-
-
20,51 *
20,51
VINANET

Nguồn: Internet