Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
405,4
405,4
398,5
398,5
406,1
354,5
354,5
352,9
353,1
354,4
343,0
343,6
342,0
342,1
343,7
340,3
340,3
339,3
339,6
340,6
339,3
339,3
338,2
338,4
339,2
339,1
339,1
339,1
339,1
339,2
340,3
340,3
339,2
339,2
340,3
339,6
339,6
339,6
339,6
340,7
340,1
340,1
340,1
340,1
340,4
-
-
-
338,6 *
338,6
-
-
-
339,2 *
339,2
-
-
-
339,2 *
339,2
-
-
-
340,6 *
340,6
-
-
-
341,9 *
341,9
-
-
-
343,1 *
343,1
-
-
-
343,5 *
343,5
-
-
-
343,5 *
343,5
-
-
-
343,5 *
343,5
-
-
-
333,2 *
333,2
-
-
-
333,2 *
333,2
-
-
-
333,2 *
333,2
-
-
-
333,2 *
333,2
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet