Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
416,5
418,5
415,8
418,5
416,5
356,7
357,1
356,3
357,1
356,7
344,1
344,9
343,6
344,5
344,2
340,6
340,9
340,6
340,9
340,8
340,0
340,3
339,5
340,2
339,8
339,8
340,5
339,6
340,5
339,8
341,0
341,0
341,0
341,0
341,2
-
-
-
341,5 *
341,5
-
-
-
340,8 *
340,8
-
-
-
336,8 *
336,8
338,6
339,5
338,6
338,6
338,6
-
-
-
338,8 *
338,8
-
-
-
340,1 *
340,1
-
-
-
341,5 *
341,5
-
-
-
342,8 *
342,8
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
343,2 *
343,2
-
-
-
338,4 *
338,4
-
-
-
338,4 *
338,4
-
-
-
338,4 *
338,4
-
-
-
338,4 *
338,4
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet