Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
447,0
447,0
446,0
446,0
447,2
363,9
364,1
362,6
363,0
363,8
350,1
350,6
349,0
349,4
350,4
345,8
345,9
344,8
345,5
346,4
343,7
343,7
342,6
342,9
344,0
342,6
342,8
342,6
342,8
343,1
344,1
344,1
343,1
343,2
344,1
-
-
-
344,2 *
344,2
-
-
-
343,1 *
343,1
-
-
-
339,6 *
339,6
339,6
339,6
339,6
339,6
339,8
-
-
-
340,2 *
340,2
-
-
-
341,5 *
341,5
-
-
-
342,8 *
342,8
-
-
-
343,9 *
343,9
-
-
-
344,3 *
344,3
-
-
-
344,3 *
344,3
-
-
-
344,3 *
344,3
-
-
-
339,5 *
339,5
-
-
-
339,5 *
339,5
-
-
-
339,5 *
339,5
-
-
-
339,5 *
339,5
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet