Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
540
541 6/8
539 6/8
541 6/8
541 4/8
555
556 4/8
553
556 2/8
556 4/8
575 4/8
576
575 2/8
576
577
585 2/8
585 2/8
585 2/8
585 2/8
587 4/8
592 6/8
594 2/8
592 6/8
594 2/8
594 6/8
-
-
-
604 6/8 *
604 6/8
-
-
-
618 2/8 *
618 2/8
-
-
-
628 *
628
-
-
-
626 *
626
-
-
-
623 6/8 *
623 6/8
-
-
-
630 6/8 *
630 6/8
-
-
-
637 6/8 *
637 6/8
-
-
-
637 6/8 *
637 6/8
-
-
-
650 2/8 *
650 2/8
-
-
-
616 4/8 *
616 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet