|
Kỳ hạn
|
Giá mở cửa
|
Giá cao
|
Giá thấp
|
Giá mới nhất
|
Giá ngày hôm trước
|
|
Đvt: Uscent/bu
|
|
|
538
|
541 6/8
|
536 4/8
|
540
|
538
|
|
|
560
|
563 2/8
|
557 6/8
|
561 2/8
|
559 6/8
|
|
|
584
|
584 6/8
|
579 6/8
|
579 6/8
|
581 4/8
|
|
|
596
|
598
|
596
|
598
|
596 2/8
|
|
|
609
|
610 4/8
|
609
|
610 4/8
|
608 2/8
|
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET