Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
534 4/8
535
533
533
534 6/8
556 2/8
557 6/8
555 4/8
555 4/8
557 6/8
579 6/8
580
578 2/8
578 2/8
580 2/8
594 6/8
594 6/8
594 6/8
594 6/8
594 6/8
604
604
604
604
606

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó

VINANET